barnaság
B1
Hungary
tan
DANH TỪ
B1
1
tan
B1
Mẫu sử dụng:
barnaságot szerez; lekopik róla a barnaság
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
brown skin from the sun
Chủ đề
skin
|sun
|color
|appearance
|tanning
|body
|health
|daily_life
Định nghĩa
Skin that has become noticeably browner from exposure to the sun or artificial light, or the brown color itself.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.