barnít
B1
Hungary
tan
ĐỘNG TỪ
B1
2
tan
B1
Mẫu sử dụng:
barnítja a bőrt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make skin brown from sun
Chủ đề
skin
|sun
|body
|cause
|tanning
|health
|daily_life
Định nghĩa
To cause someone’s or something’s skin to become darker and browner from exposure to the sun or artificial ultraviolet light.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.