Hungary - Anh

barriszter

C1 Hungary
barrister
DANH TỪ C1 LEGAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
British courtroom lawyer
Chủ đề
law |legal_profession |court_representation |uk_context |courts |professions
Định nghĩa

In the UK and some other common-law countries, a lawyer who is qualified to give specialist legal advice and represent people in court, especially in higher courts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký