Hungary - Anh

bátortalan

B1 Hungary
timid, tremulous
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not bold or forceful
Chủ đề
communication |weak_action |hesitation |lack_of_force |indirectness |work |business
Định nghĩa

Lacking boldness, strength, or force; hesitant and not strongly expressed.

B1 LITERARY
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
timid, nervous, lacking confidence
Chủ đề
personality |shyness |fear |lack_of_confidence |speech |behavior |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Shy, easily frightened, or lacking in confidence, often in a way that can be heard or seen in someone’s voice or actions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký