Hungary - Anh

bázisfutó

C1 Hungary
runner
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
bázisfutó az első/második/harmadik bázison
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
baseball player on a base
Chủ đề
baseball |sports |competition |player
Định nghĩa

In baseball, a player who has reached a base and is trying to advance and eventually score.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký