Hungary - Anh

BBQ-s

B1 Hungary
barbecue
B1
1
Mẫu sử dụng:
BBQ-s + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with barbecue flavor or style
Chủ đề
flavor |food |seasoning |smoky_flavor |sweet_flavor
Định nghĩa

Having the taste, seasoning, or style associated with barbecue, especially a smoky or sweet sauce flavor.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký