Hungary - Anh

beágyazó közeg

C1 Hungary
matrix
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vminek a beágyazó közege
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
material surrounding embedded items
Chủ đề
material_science |geology |embedding |support |composites |fossils |science
Định nghĩa

A substance or material in which something else is embedded, supported, or enclosed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký