beakaszt
B1
Hungary
hook
ĐỘNG TỪ
B1
2
hook
B1
Mẫu sử dụng:
beakaszt valamit valamibe/valahová
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fasten or catch with a hook
Chủ đề
attachment
|fastening
|movement
|fishing
|daily_life
Định nghĩa
To fasten, attach, or catch something by means of a hook or a hooking movement.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.