beáztat
B1
Hungary
soak
ĐỘNG TỪ
B1
2
soak
A2
Mẫu sử dụng:
beáztat vmit vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put in liquid to absorb
Chủ đề
cooking
|cleaning
|water
|preparation
|household
|food_drink
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To immerse something in liquid for a time so that it becomes wet or absorbs the liquid.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.