bébikomp
B2
Hungary
walker
DANH TỪ
B2
1
walker
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Baby device for learning to walk
Chủ đề
baby
|childcare
|mobility_aid
|walking
|equipment
|daily_life
|health
Định nghĩa
A wheeled frame that supports a baby who is learning to walk.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.