Hungary - Anh

bébiszitterkedik

B2 Hungary
babysit
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vkinél/vkinek bébiszitterkedik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
care for children temporarily
Chủ đề
childcare |temporary_care |family |paid_work |daily_life |work
Định nghĩa

To take care of a child or children for a short time while their parents or usual carers are away, especially as a paid job.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký