Hungary - Anh

bébiszittermunka

B2 Hungary
babysit
DANH TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
van/elvállal/lemond egy bébiszittermunkát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a period of babysitting
Chủ đề
childcare |work_shift |paid_work |appointment |daily_life |work
Định nghĩa

A period of time when someone babysits; a babysitting job or shift.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký