Hungary - Anh

becsapás

B1 Hungary
deception
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of deceiving someone
Chủ đề
dishonesty |manipulation |false_belief |advantage |blame_avoidance |communication |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

The deliberate act of making someone believe something that is not true, especially in order to gain an advantage or avoid blame.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký