Hungary - Anh

becserél

B1 Hungary
substitute
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vkit becserél vki helyére
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
replace one player with another
Chủ đề
sports |team_sports |coaching |players |replacement |core_vocabulary
Định nghĩa

In sports, to take one player off the field and put another player in their place.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký