becsíp
B1
Hungary
pinch
ĐỘNG TỪ
B1
2
pinch
A2
Mẫu sử dụng:
becsíp vmit vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
squeeze skin between fingers
Chủ đề
touch
|skin
|body
|pain
|hand_action
|health
Định nghĩa
To press or squeeze a small area of skin firmly between finger and thumb, usually causing brief, sharp discomfort.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.