Hungary - Anh

becstelen

B2 Hungary
ignoble, dishonest
C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
morally low or dishonorable
Chủ đề
morality |dishonor |character |ethics |behavior |formal |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Showing a lack of honor or moral principles; base, shameful, or contemptible.

B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not honest; likely to lie or cheat
Chủ đề
honesty |character |trust |lying |cheating |theft |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a character that does not respect truth or fairness, and therefore likely to lie, cheat, or steal.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký