Hungary - Anh

becsül

B1 Hungary
peg, estimate
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit vmennyire becsül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
roughly estimate a value
Chủ đề
estimation |numbers |valuation |judgment |business |finance
Định nghĩa

To estimate or judge the amount, value, or level of something, especially by giving a rough figure.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit vmennyire/vmekkorára becsül; úgy becsüli, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Roughly calculate amount or value
Chủ đề
approximation |calculation |quantity |value |planning |business |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

To roughly calculate or judge the value, number, quantity, or extent of something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký