Hungary - Anh

bedagadt

B1 Hungary
swollen
B1
2
Mẫu sử dụng:
bedagadt + testrész; be van dagadva
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
enlarged from injury or inflammation
Chủ đề
body |health |injury |infection |allergy |inflammation
Định nghĩa

Abnormally enlarged in size, especially because of injury, infection, allergy, or inflammation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký