bedeszkáz
B2
Hungary
plank
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
2
plank
C1
Mẫu sử dụng:
bedeszkáz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cover with wooden planks
Chủ đề
construction
|wood
|covering
|flooring
|technical
|housing
|work
Định nghĩa
To cover, floor, or form something with wooden planks.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.