bedobozol
B2
Hungary
box
ĐỘNG TỪ
B2
1
box
A2
Mẫu sử dụng:
bedobozol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put into a box
Chủ đề
packing
|storage
|transport
|moving
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To place something inside a box, usually for storage or transport.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.