bedől
B1
Hungary
bank, banking
ĐỘNG TỪ
B2
1
bank
B2
Mẫu sử dụng:
a repülő(gép) bedől balra/jobbra; kanyarban bedől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tilt an aircraft during a turn
Chủ đề
aviation
|movement
|turning
|aircraft
|transportation
|travel
Định nghĩa
To tilt an aircraft sideways when making a turn.
ĐỘNG TỪ
B1
1
banking
B2
Mẫu sử dụng:
jármű/repülőgép bedől; balra/jobbra bedől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tilting while turning
Chủ đề
transport
|aviation
|vehicles
|motion
|turning
|stability
|transportation
|science
Định nghĩa
The action of an aircraft or vehicle tilting sideways during a turn, often to counteract centrifugal force.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.