Hungary - Anh

bedönt

B2 Hungary
bank, banking
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
bedönti a repülő(gép)et balra/jobbra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tilt an aircraft during a turn
Chủ đề
aviation |movement |turning |aircraft |transportation |travel
Định nghĩa

To tilt an aircraft sideways when making a turn.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
bedönt vmit; bedönti a repülőt/motort a kanyarban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Tilting while turning
Chủ đề
transport |aviation |vehicles |motion |turning |stability |transportation |science
Định nghĩa

The action of an aircraft or vehicle tilting sideways during a turn, often to counteract centrifugal force.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký