Hungary - Anh

beékel

B2 Hungary
wedge, interject
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
beékel vmit vhova/vmi közé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
force tightly into a small space
Chủ đề
placement |tight_space |pushing |fixing |blocking |daily_life |work
Định nghĩa

To force something or someone into a narrow or crowded space so that it is held tightly and cannot move easily.

ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
beékeli magát vmi közé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
place something between two things
Chủ đề
separation |insertion |barrier |process |mediation |general |technical
Định nghĩa

To put something between other things or parts, creating a separation or barrier.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký