Hungary - Anh

beépített

B1 Hungary
integrated, onboard
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
built into a product
Chủ đề
technology |hardware |design |built_in |electronics |consumer_products
Định nghĩa

Built into a larger product, device, or system rather than existing as a separate part.

B1
2
Mẫu sử dụng:
beépített + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
installed or available inside
Chủ đề
transport |technology |equipment |installed_feature |travel |devices
Định nghĩa

Located, carried, installed, or available on a vehicle, machine, device, or system.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký