beeső
B2
Hungary
incident
B2
TECHNICAL
1
incident
C1
Mẫu sử dụng:
beeső fény; beeső sugár; beeső sugárzás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
falling upon a surface
Chủ đề
physics
|optics
|light
|surface
|radiation
|science
Định nghĩa
In physics, describing light, radiation, or another force that falls on or strikes a surface.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.