Hungary - Anh

befejez

A2 Hungary
end, finish, complete, wrap, conclude, terminate
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
befejez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to bring something to a stop
Chủ đề
stopping |completion |termination |action |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to stop or finish.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
befejez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To bring something to an end
Chủ đề
completion |tasks |processes |work |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To bring an activity, process, or task to a successful or intended end.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
befejez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Finish making or doing fully
Chủ đề
completion |finishing |tasks |forms |sports |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To bring something to an end by adding the final parts or details; to finish making or doing something fully.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
befejez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Finish or conclude something
Chủ đề
completion |ending |work |meetings |tasks |core_vocabulary
Định nghĩa

To finish or conclude an activity, event, or piece of work, often after taking the final necessary steps.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
befejez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bring something to an end
Chủ đề
ending |events |meetings |processes |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something such as a meeting, event, or activity to finish.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký