Hungary - Anh

befejezés

A2 Hungary
conclusion, completion
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vminek a befejezése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
final part of something
Chủ đề
ending |final_part |texts |events |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

The ending section or final part of something such as a speech, book, meeting, or event.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a befejezése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The act of finishing something
Chủ đề
finishing |process |work |projects |construction |core_vocabulary
Định nghĩa

The action or process of bringing something to an end or making it complete.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký