Hungary - Anh

befejezett

B2 Hungary
perfect
B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
befejezett aspektus; befejezett jelen/múlt idő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Grammar: completed action aspect
Chủ đề
grammar |verb_aspect |tense |completion |technical |education |communication
Định nghĩa

In grammar, describing a verb form that shows an action has been completed relative to a certain time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký