Hungary - Anh

befelé dőlés

C1 Hungary
batter
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
fal/rézsű befelé dőlése; vminek befelé dőlése van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sloping face of a wall
Chủ đề
construction |architecture |engineering |slope |wall |stability |technical
Định nghĩa

A backward slope of a wall or bank, where the structure leans inward as it rises.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký