Hungary - Anh

befest

B1 Hungary
dye, colored
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
befest valamit valamilyen színűre; befest valamit valamilyen színnel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to color something with dye
Chủ đề
color |change |hair |fabric |materials |daily_life |clothing
Định nghĩa

To change the color of something, especially hair, fabric, or other materials, by using dye.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
befest vmit vmilyen színűre
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
added color to something
Chủ đề
coloring |art |drawing |dyeing |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Past tense and past participle of 'color': added color to something, especially by painting, drawing, or dyeing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký