befestékez
B2
Hungary
ink
ĐỘNG TỪ
B2
1
ink
B1
Mẫu sử dụng:
befestékez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To put ink on something
Chủ đề
writing
|printing
|documents
|signing
|marking
|communication
|work
Định nghĩa
To cover, mark, or fill with ink, especially in printing or signing a document.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.