Hungary - Anh

befizet

B1 Hungary
deposit, remit
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
befizet vmit vhova / vmilyen számlára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put money in a bank account
Chủ đề
finance |banking |money |accounts |saving |business |daily_life
Định nghĩa

To place money into a bank or other financial account for safekeeping or to earn interest.

ĐỘNG TỪ B1 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
befizet vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
send money as payment
Chủ đề
money_transfer |payment |billing |finance |debt_payment |business |payments
Định nghĩa

To send money to someone, especially to pay a bill, tax, or other amount owed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký