Hungary - Anh

befogad

B2 Hungary
accommodate, seat
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi befogad vkit/vmit; vmi vmennyi embert/tárgyat fogad be
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
have enough space or capacity
Chủ đề
capacity |space |seating |containers |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To have enough space or capacity to hold or fit a particular number of people or things.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi vmennyi embert/személyt befogad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
have capacity for
Chủ đề
capacity |vehicles |venues |transitive |numbers
Định nghĩa

to have enough seats for a particular number of people

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký