Hungary - Anh

befogadóképességet meghaladó

C1 Hungary
overflow
C1
2
Mẫu sử dụng:
befogadóképességet meghaladó tömeg/létszám
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extra people or things beyond capacity
Chủ đề
crowding |capacity |events |space |excess |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

People, things, or activity that cannot be contained in the main place or system because there is not enough space or capacity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký