Hungary - Anh

befűz

B1 Hungary
thread, lace
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
befűz vmit vmibe; befűzi a tűt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pass through a narrow opening
Chủ đề
sewing |insertion |needle |rope |manual_action |daily_life |clothing |core_vocabulary
Định nghĩa

To pass a long, thin object such as a thread or string through a narrow hole or space, especially the eye of a needle.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
befűz vmit; befűzi a cipőt / a ruha hátát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fasten or tighten with laces
Chủ đề
footwear |clothing |fastening |manual_action |daily_life
Định nghĩa

To fasten, tighten, or secure shoes, boots, or clothing by threading and pulling laces through holes or eyelets.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký