begépel
B1
Hungary
keyboard, type
ĐỘNG TỪ
B1
1
keyboard
B2
Mẫu sử dụng:
begépel vmit (vhova)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Enter text using a keyboard
Chủ đề
typing
|data_entry
|computing
|input
|technology
|communication
|work
Định nghĩa
To type text or commands into a device by pressing the keys on a keyboard.
ĐỘNG TỪ
B1
2
type
A2
Mẫu sử dụng:
begépel vmit vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
enter text via keyboard
Chủ đề
typing
|keyboard
|writing
|text_input
|computers
|technology
|communication
Định nghĩa
To produce text by pressing keys on a keyboard or typewriter.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.