begöndörít
B1
Hungary
curl
ĐỘNG TỪ
B1
2
curl
A2
Mẫu sử dụng:
begöndörít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Form into a curved shape
Chủ đề
shape_change
|curving
|spiral
|hair
|material
|core_vocabulary
Định nghĩa
To bend or twist something so that it forms a curve or spiral.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.