Hungary - Anh

begyűjtés

B2 Hungary
collection
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a begyűjtése; összetételben: adatbegyűjtés, hulladékbegyűjtés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The act of bringing things together
Chủ đề
collecting |process |waste_management |data |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

The action or process of gathering items or people together.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký