Hungary - Anh

behabosít

B1 Hungary
foam, suds
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
behabosít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make liquid foamy or cover with foam
Chủ đề
action |liquid |bubbles |drink_preparation |cleaning |daily_life |food_drink
Định nghĩa

To cause a liquid to become foamy or to cover something with foam, especially when preparing drinks or cleaning.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
behabosít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wash with soap suds
Chủ đề
cleaning |washing |soap |foam |action |household |daily_life
Định nghĩa

To wash something by applying soap and water and creating a foamy lather.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký