behatolás
B2
Hungary
penetration
DANH TỪ
B2
1
penetration
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of entering or passing through
Chủ đề
physical_entry
|barrier
|material
|movement
|core_vocabulary
|science
Định nghĩa
The act or process of entering into or passing through a surface, material, or barrier.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.