Hungary - Anh

behódol

C1 Hungary
kneel
ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
behódol vkinek/vminek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to submit or give in
Chủ đề
submission |power |control |pressure |politics |metaphor |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To accept the power, control, or demands of someone or something, often unwillingly, as if bowing or kneeling before them.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký