behűt
B1
Hungary
chill
ĐỘNG TỪ
B1
2
chill
A2
Mẫu sử dụng:
behűt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To make something cold
Chủ đề
temperature
|cooling
|food
|drink
|refrigeration
|food_drink
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make something cold, often by putting it in a refrigerator or ice.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.