Hungary - Anh

beindít

B1 Hungary
start, kick, spark, coax
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
beindít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something begin to work
Chủ đề
machine |device |vehicle |operation |technology |transportation
Định nghĩa

To cause a machine, vehicle, or device to begin functioning.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
beindít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Start something energetically
Chủ đề
start |momentum |energy |project |process |change |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To begin doing something suddenly and with energy or force.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
beindítja vki fantáziáját/kreativitását
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cause interest, curiosity, or creativity
Chủ đề
inspiration |interest |curiosity |creativity |motivation |learning |education |emotions
Định nghĩa

To make someone suddenly feel interest, excitement, imagination, or creativity about something.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
beindít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
get a machine working again
Chủ đề
machines |starting |repair |careful_handling |technology |transport |daily_life
Định nghĩa

To get a machine, vehicle, or system to work, start, or continue, by careful, patient handling rather than force.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký