Hungary - Anh

beismerő vallomást tesz

C1 Hungary
confess
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
beismerő vallomást tesz a rendőrségen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Admit to wrongdoing or crime
Chủ đề
crime |law |wrongdoing |responsibility |police |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To state that you have done something wrong, illegal, or against the rules.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký