bejövő irattálca
B2
Hungary
inbox
DANH TỪ
B2
1
inbox
B2
Mẫu sử dụng:
a bejövő irattálcába tesz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tray for incoming paperwork
Chủ đề
office
|paperwork
|desk
|documents
|organization
|work
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
A tray or container on a desk used for collecting incoming documents, mail, or work that needs attention.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.