Hungary - Anh

bejut

B1 Hungary
access
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
bejut vhova / vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To get data or enter system/place
Chủ đề
computing |systems |information |entry |retrieval |controlled_access |technology |communication |work
Định nghĩa

To open, reach, or retrieve data, information, or a location, especially in computing or controlled environments.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký