béka
A1
Hungary
frog
DANH TỪ
A1
1
frog
A1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small jumping amphibian
Chủ đề
animal
|amphibian
|nature
|water
|land
|animals
Định nghĩa
A small tailless amphibian with moist skin and long back legs for jumping, that usually lives both in water and on land.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.