Hungary - Anh

bekanyarodik

A2 Hungary
swing, hook
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
bekanyarodik vhova / vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change direction suddenly
Chủ đề
direction_change |turning |quick_motion |vehicles |body_movement |space |core_vocabulary
Định nghĩa

To turn or cause something to turn quickly in a new direction.

ĐỘNG TỪ A2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
bekanyarodik valamerre/valamelyik utcába
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a sharp turn
Chủ đề
movement |directions |driving |turning |transportation |travel
Định nghĩa

To make a sharp or sudden turn while moving, especially when driving or walking.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký