Hungary - Anh

bekapcsolva

A2 Hungary
on
A2
1
on A1
Mẫu sử dụng:
valami be van kapcsolva; bekapcsolva hagy valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
device operating or active
Chủ đề
device |operation |state |electricity |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to show that a device, machine, or system is switched to an operating state.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký