beken
B1
Hungary
salve, coat
ĐỘNG TỪ
B1
1
salve
C1
Mẫu sử dụng:
beken vmit kenőccsel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
apply ointment to the skin
Chủ đề
medicine
|skin_care
|apply
|topical_treatment
|health
|body
Định nghĩa
To rub or spread salve on a part of the body.
ĐỘNG TỪ
B1
2
coat
B1
Mẫu sử dụng:
beken vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cover with a layer of substance
Chủ đề
covering
|surface
|cooking
|painting
|daily_life
|work
Định nghĩa
To cover the surface of something with a thin layer of a substance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.